Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
微妙
びみょう, ビミョー
tinh tế; nhạy cảm; phức tạp; khó khăn; nghi ngờ; không chắc chắn; không tốt lắm
微妙
みみょう
tuyệt vời không thể tả; tuyệt diệu; tinh tế; kỳ diệu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật