Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
得る
うる
có thể ...; nhận được; thu được; đạt được; kiếm được; giành được
得る 獲る
える
nhận được; hiểu; nhận điều không mong muốn; có thể

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật