Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
得
とく
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích; thu được; tái sinh ở thiên đường, nhập niết bàn
得
う
nhận được; đạt được; có thể

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật