Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
彼方
かなた, あなた
bên kia
彼方
あちら, あっち, あち
hướng đó; cái đó; người đó; ở đó
遠方 彼方
おちかた, をちかた
nơi xa; vùng đất xa xôi