Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
彼方
かなた, あなた
bên kia
彼方
あちら, あっち, あち
hướng đó; cái đó; người đó; ở đó
遠方 彼方
おちかた, をちかた
nơi xa; vùng đất xa xôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật