Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
役
やく
vai trò; nhiệm vụ; trách nhiệm; chức năng; công việc; dịch vụ; vị trí (trách nhiệm); chức vụ; văn phòng; vai diễn (trong vở kịch, phim, v.v.); vai trò; nhân vật; tổ hợp điểm; tay bài; yaku; bộ bài
役
えき, えだち
chiến tranh; chiến dịch; trận chiến; lao động không công (hệ thống ritsuryō); lao động cưỡng bức

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật