Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
弾く
ひく
chơi (nhạc cụ có dây hoặc phím)
弾く
はじく
búng; bật; đẩy lùi; tính toán (bằng bàn tính); gảy đàn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật