Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弾く
ひく
chơi (nhạc cụ có dây hoặc phím)
弾く
はじく
búng; bật; đẩy lùi; tính toán (bằng bàn tính); gảy đàn