Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弟
おとうと, てい
em trai; em rể; học trò
弟
おとと
em ruột
弟 乙
おと
em trai (của anh trai); em gái (của chị gái); con út; trẻ; trẻ hơn; trẻ nhất; trẻ và đẹp; dễ thương