Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
底
そこ
đáy
底
てい
cơ số (logarit, số mũ, hệ thống số); đáy (tam giác, hình nón, hình trụ, v.v.); loại; kiểu; mức độ