Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
底
そこ
đáy
底
てい
cơ số (logarit, số mũ, hệ thống số); đáy (tam giác, hình nón, hình trụ, v.v.); loại; kiểu; mức độ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật