Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
年 歳
とし
năm; tuổi; năm; tuổi già; hết thời
年
ねん
năm; đơn vị đếm năm; lớp; thời gian học việc
年 歳
とせ
đơn vị đếm năm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật