Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
年 歳
とし
năm; tuổi; năm; tuổi già; hết thời
年
ねん
năm; đơn vị đếm năm; lớp; thời gian học việc
年 歳
とせ
đơn vị đếm năm