Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
幅 巾
はば
chiều rộng; bề rộng; tự do (ví dụ: tư tưởng); phạm vi; khoảng cách; sự khác biệt (ví dụ: giá cả); phạm vi (ví dụ: giọng nói)
幅
ふく
tranh cuộn; đơn vị đếm tranh cuộn
幅 布
の
đơn vị đo chiều rộng vải (30-38 cm)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật