Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
常 恒
つね
trạng thái bình thường
只 唯 徒 但 常
ただ
bình thường; thông thường; miễn phí; không bị ảnh hưởng; an toàn; chỉ; đơn giản; nhưng; tuy nhiên
永久 永遠 常
とわ
vĩnh cửu
常
とこ
không đổi; không thay đổi; vĩnh cửu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật