Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
布
ぬの, ふ
vải; chất liệu; tiền xu bujian
布
ふ
Hawaii
幅 布
の
đơn vị đo chiều rộng vải (30-38 cm)