Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
左
ひだり
trái; bên trái; tay trái; cánh trái (chính trị); người cánh tả; thích rượu; người uống rượu
左
さ
bên trái (đặc biệt trong văn bản dọc tiếng Nhật); sau đây