Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
左
ひだり
trái; bên trái; tay trái; cánh trái (chính trị); người cánh tả; thích rượu; người uống rượu
左
さ
bên trái (đặc biệt trong văn bản dọc tiếng Nhật); sau đây

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật