Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
州 洲
しゅう
bang (Mỹ, Úc, Ấn Độ, Đức, v.v.); tỉnh (Canada); hạt (Anh); khu vực (Ý); tỉnh; vùng; lục địa; tỉnh (Nhật Bản); tỉnh (Trung Quốc cổ đại); quận; bộ; thân yêu
州 洲
す
bãi cát; cồn cát

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật