Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
州
[Châu]
洲
[Châu]
す
🔊
Danh từ chung
bãi cát; cồn cát
Hán tự
州
Châu
bang; tỉnh
洲
Châu
lục địa; bãi cát
Từ liên quan đến 州
カウンティ
quận
ステイト
bang
ステート
bang
省
しょう
bộ; sở
砂嘴
さし
bãi cát nhô ra biển
砂州
さす
bãi cát; bãi cạn; bãi nông