Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
居る
おる
tồn tại (đối tượng sống); tồn tại; đang ...; dám (làm gì đó)
居る
いる
tồn tại (đối tượng sống); tồn tại; ở lại; đang ...; đã ...