Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
居
きょ
nơi cư trú
居
い
ở (một nơi nào đó); ngồi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật