Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
局
きょく
cục; bộ phận; văn phòng; đài phát thanh; kênh; tổng đài; vấn đề; tình huống; ván cờ (cờ vây, cờ tướng, v.v.)
局
つぼね
cung nữ (thời Heian); nữ quan; phòng riêng trong cung điện (đặc biệt cho nữ; thời Heian); phòng cho gái mại dâm hạng thấp; gái mại dâm hạng thấp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật