Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寿 壽
ことぶき
chúc mừng; trường thọ
寿
じゅ
tuổi; năm; trường thọ; sống lâu; chúc mừng; lễ kỷ niệm; quà chúc mừng