Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
寿 壽
ことぶき
chúc mừng; trường thọ
寿
じゅ
tuổi; năm; trường thọ; sống lâu; chúc mừng; lễ kỷ niệm; quà chúc mừng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật