Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
宿
やど
chỗ trọ; nhà trọ; khách sạn; nhà; nơi ở; nhà của cha mẹ người hầu
夙 宿 守公 守宮
しゅく
người bị ruồng bỏ
宿
しゅく
chỗ trọ; trạm dừng chân; thị trấn trạm; chòm sao; cung (trong thiên văn học Trung Quốc)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật