Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
宮
みや
đền thờ; cung điện; nơi ở hoàng gia; hoàng tử; công chúa; đầu giường có kệ, ngăn kéo, v.v.; chùa
宮
きゅう
cung điện; âm chủ (trong thang âm ngũ cung Nhật Bản và Trung Quốc); hình phạt cổ Trung Quốc (thiến đối với nam, hoặc giam giữ đối với nữ); cung hoàng đạo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật