Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実体
じったい
chất; bản chất; thực thể; chủ đề; nội dung; thực tế; hình thức thực sự
実体
じってい
thành thật; đáng tin