Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
実体
じったい
chất; bản chất; thực thể; chủ đề; nội dung; thực tế; hình thức thực sự
実体
じってい
thành thật; đáng tin

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật