Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定番
ていばん
món tiêu chuẩn; lựa chọn phổ biến; hàng hóa cơ bản
定番
じょうばん
đứng gác; người gác cung điện