定番 [Định Phiên]
じょうばん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đứng gác
Danh từ chung
người gác cung điện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đứng gác
Danh từ chung
người gác cung điện