Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
安心 安神
あんしん
yên tâm; nhẹ nhõm; an toàn; đảm bảo; tự tin
安心
あんじん
tìm kiếm sự an tâm thông qua đức tin hoặc thực hành khổ hạnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật