Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
孫
まご
cháu
孫
そん
hậu duệ (thường của một thế hệ nhất định); dòng dõi; phả hệ; cháu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật