Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
孫
まご
cháu
孫
そん
hậu duệ (thường của một thế hệ nhất định); dòng dõi; phả hệ; cháu