Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
学生 學生
がくせい
sinh viên
学生
がくしょう, がくそう
học sinh thời Heian; học giả Phật giáo; học tập

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật