Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学生 學生
がくせい
sinh viên
学生
がくしょう, がくそう
học sinh thời Heian; học giả Phật giáo; học tập