Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
字
あざ
thôn xóm
字
じ
chữ; ký tự; chữ viết tay; từ ngữ
字
あざな
tên chữ; biệt danh; khu vực của làng