Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
如何 何う
どう
như thế nào; ra sao
如何
いかが
như thế nào; bằng cách nào; thế nào về; đáng ngờ
如何 奈何
いかん
(tùy thuộc vào) như thế nào; (tùy thuộc vào) cái gì; bản chất (của); cái gì là ...?; như thế nào là ...?; cái gì sẽ là ...?

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật