Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
好み
このみ
sở thích; thị hiếu; mong muốn; lựa chọn
誼 誼み 好 好み
よしみ, ぎ, よしび
tình bạn
好み
ごのみ
sở thích; gu; sự ưa thích; được yêu thích bởi; phổ biến với