Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
夫婦 妻夫 女夫
ふうふ
vợ chồng
夫婦 妻夫 女夫
めおと, みょうと
vợ chồng; bộ đôi (một lớn, một nhỏ); cặp đôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật