Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夫婦 妻夫 女夫
ふうふ
vợ chồng
夫婦 妻夫 女夫
めおと, みょうと
vợ chồng; bộ đôi (một lớn, một nhỏ); cặp đôi