Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
天皇
てんのう
Thiên Hoàng
皇尊 天皇
すめらみこと, すべらみこと
Thiên hoàng Nhật Bản
天皇
すめらぎ, すめろぎ, すべらぎ
Thiên hoàng Nhật Bản

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật