Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大蛇
だいじゃ
rắn lớn; mãng xà
大蛇
おろち
rắn khổng lồ; rắn quái vật