Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
大蛇
だいじゃ
rắn lớn; mãng xà
大蛇
おろち
rắn khổng lồ; rắn quái vật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật