Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大根
だいこん, だいこ
củ cải trắng Nhật Bản; diễn viên tồi
大根
おおね
gốc; nguồn gốc; cơ sở