Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大柄
おおがら
thân hình lớn; họa tiết lớn
大柄
おおへい
kiêu ngạo; ngạo mạn; xấc xược