Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
大柄
おおがら
thân hình lớn; họa tiết lớn
大柄
おおへい
kiêu ngạo; ngạo mạn; xấc xược

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật