Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
大家
たいか
bậc thầy; chuyên gia; người có thẩm quyền; biệt thự; nhà lớn; gia đình giàu có; gia đình danh giá
大家 大屋
おおや
chủ nhà; bà chủ nhà
大家
たいけ
gia đình giàu có; gia đình danh giá

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật