Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
大人
おとな
người lớn
大人
だいにん
người lớn
大人 卿
うし
người cao quý; người có học vấn cao; lãnh chúa phong kiến; quý tộc
大人
たいじん
người đức hạnh; người vĩ đại; người rộng lượng; người khổng lồ; người trưởng thành; người cao quý

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật