大人 [Đại Nhân]
うし
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo) ⚠️Từ cổ
📝 đặc biệt dùng bởi học giả đối với thầy của họ; thời Edo
người cao quý; người có học vấn cao
JP: 壁には、ピアノに向かって座っているアンソニー卿の大きな写真がかかっていました。
VI: Trên tường có một bức ảnh lớn của Lãnh chúa Anthony đang ngồi đối diện với cây đàn piano.
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo) ⚠️Từ cổ
lãnh chúa phong kiến; quý tộc