Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夜警
やけい
người gác đêm
夜警
やけい
Đội Tuần Tra Đêm (bức tranh năm 1642 của Rembrandt)