Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
夜半
やはん
giữa đêm; đêm khuya
夜半 夜わ
よわ
đêm; giữa đêm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật