Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
夏
なつ
mùa hè
夏
げ
mùa hè
夏
か
triều đại Hạ (Trung Quốc; khoảng 2070-1600 TCN; có thể là huyền thoại)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật