Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夏
なつ
mùa hè
夏
げ
mùa hè
夏
か
triều đại Hạ (Trung Quốc; khoảng 2070-1600 TCN; có thể là huyền thoại)