Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変化
へんか
thay đổi; biến đổi; biến dạng; đột biến; chuyển tiếp; biến hóa; biến hình; biến thái; đa dạng; phong phú; biến cách; biến tố; chia động từ; né tránh
変化
へんげ
biến hình (của động vật hoặc linh hồn); yêu quái; ma; hiện hình; quái vật; hóa thân; biến hóa