Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
変化
へんか
thay đổi; biến đổi; biến dạng; đột biến; chuyển tiếp; biến hóa; biến hình; biến thái; đa dạng; phong phú; biến cách; biến tố; chia động từ; né tránh
変化
へんげ
biến hình (của động vật hoặc linh hồn); yêu quái; ma; hiện hình; quái vật; hóa thân; biến hóa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật