Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
声明
せいめい
tuyên bố; thông cáo
声明 聲明
しょうみょう
sabdavidya (nghiên cứu ngôn ngữ và ngữ pháp cổ đại Ấn Độ); tụng kinh Phật giáo (thường bằng tiếng Phạn hoặc tiếng Trung)