Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塩梅 按配 案配 按排 安排
あんばい
gia vị; tình trạng; sức khỏe; sắp xếp
塩梅
えんばい
gia vị; hương vị; phục vụ chủ tốt