Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
塩梅 按配 案配 按排 安排
あんばい
gia vị; tình trạng; sức khỏe; sắp xếp
塩梅
えんばい
gia vị; hương vị; phục vụ chủ tốt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật