Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
堪能
たんのう
thành thạo; giỏi; thỏa mãn; hài lòng
堪能 勘能
かんのう
thành thạo; có kỹ năng; khéo léo; giỏi; tài giỏi; kiên nhẫn; kiên trì; nghị lực

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật