Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
堪能
たんのう
thành thạo; giỏi; thỏa mãn; hài lòng
堪能 勘能
かんのう
thành thạo; có kỹ năng; khéo léo; giỏi; tài giỏi; kiên nhẫn; kiên trì; nghị lực