Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
地質
ちしつ
đặc điểm địa chất
地質
じしつ
chất lượng vải

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật