Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
地味
じみ
giản dị; mộc mạc; khiêm tốn; kín đáo; một chút
地味
ちみ
độ phì nhiêu của đất

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật