Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地味
じみ
giản dị; mộc mạc; khiêm tốn; kín đáo; một chút
地味
ちみ
độ phì nhiêu của đất