Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
国民
こくみん
người dân (của một quốc gia); quốc gia; công dân; quốc dân; Đảng Dân chủ cho Nhân dân
国民 国人
くにたみ
người dân của một quốc gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật