Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国民
こくみん
người dân (của một quốc gia); quốc gia; công dân; quốc dân; Đảng Dân chủ cho Nhân dân
国民 国人
くにたみ
người dân của một quốc gia