Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
固め
かため
làm cứng; củng cố; lời thề; lời hứa; phòng thủ; bảo vệ; canh gác
固め 硬め 堅め 固目 硬目 堅目
かため
hơi cứng; khá cứng; cứng hơn một chút

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật