Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
固め
かため
làm cứng; củng cố; lời thề; lời hứa; phòng thủ; bảo vệ; canh gác
固め 硬め 堅め 固目 硬目 堅目
かため
hơi cứng; khá cứng; cứng hơn một chút