Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
噛む 咬む 嚙む 嚼む
かむ
cắn; nhai; gặm; nói lắp; nói vấp; đập vào (sóng); vỗ vào (bờ); ăn khớp (bánh răng, khóa kéo, v.v.); tham gia; thuyết phục
噛む
しがむ
nhai

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật