Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
噛む 咬む 嚙む 嚼む
かむ
cắn; nhai; gặm; nói lắp; nói vấp; đập vào (sóng); vỗ vào (bờ); ăn khớp (bánh răng, khóa kéo, v.v.); tham gia; thuyết phục
噛む
しがむ
nhai